vinamazda
      • Mazda2 sedan 1.5L
      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại

      • 1,496 cc

        109Hp/6000rpm
        141Nm/4000rpm

      • 515.000.000 VNĐ

        Ước tính giá

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda2

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          515.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ51.500.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

        • Tổng cộng588.837.000 VNĐ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda2

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          515.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ51.500.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

        • Tổng cộng588.837.000 VNĐ

      • Mazda2 hatchback 1.5L
      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại

      • 1,496 cc

        109Hp/6000rpm
        141Nm/4000rpm

      • 562.000.000 VNĐ

        Ước tính giá

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda2

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          562.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ56.200.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

        • Tổng cộng593.537.000 VNĐ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda2

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          562.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ56.200.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

        • Tổng cộng593.537.000 VNĐ

    • mazda 2 newĐăng ký lái thử

      mazda 6Tìm Showroom

      mazda 3 newĐăng ký thông tin

      • Mazda3 2017 Sedan 1.5
      • Động cơ
        Công suất cực đại
        Mô men xoắn cực đại

      • 1496 cc
        110 HP/6,000 rpm
        144 Nm/4,000 rpm

      • 650.000.000 VNĐ

        Ước tính giá

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda3 2017

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          650.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ65.000.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

        • Tổng cộng737.337.000 VNĐ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda3 2017

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          650.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ65.000.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

        • Tổng cộng737.337.000 VNĐ

      • Mazda3 2017 Sedan 2.0
      • Động cơ
        Công suất cực đại
        Mô men xoắn cực đại

      • 1998 cc
        153 HP/6,000 rpm
        200 Nm/4,000 rpm

      • 760.000.000 VNĐ

        Ước tính giá

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda3 2017

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          760.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ76.000.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

        • Tổng cộng748.337.000 VNĐ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda3 2017

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          760.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ76.000.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

        • Tổng cộng748.337.000 VNĐ

      • Mazda3 2017 Hatchback 1.5
      • Động cơ
        Công suất cực đại
        Mô men xoắn cực đại

      • 1496 cc
        110 HP/6,000 rpm
        144 Nm/4,000 rpm

      • 672.000.000 VNĐ

        Ước tính giá

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda3 2017

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          672.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ67.200.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

        • Tổng cộng739.537.000 VNĐ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda3 2017

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          672.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ67.200.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

        • Tổng cộng739.537.000 VNĐ

    • mazda 2 newĐăng ký lái thử

      mazda 6Tìm Showroom

      mazda 3 newĐăng ký thông tin

      • Mazda 3 SD AT 1.5L
      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại

      • 1,498 cc
        110 HP/6,000 rpm
        153 Nm/4,000 rpm

      • 630.000.000 VNĐ

        Ước tính giá

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda3 sedan

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          630.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ63.000.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

        • Tổng cộng715.337.000 VNĐ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda3 sedan

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          630.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ63.000.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

        • Tổng cộng715.337.000 VNĐ

      • Mazda 3 SD AT 2.0L
      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại

      • 1,998 cc
        153 HP/6,000 rpm
        200 Nm/4,000 rpm

      • 754.000.000 VNĐ

        Ước tính giá

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda3 sedan

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          754.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ75.400.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

        • Tổng cộng727.737.000 VNĐ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda3 sedan

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          754.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ75.400.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

        • Tổng cộng727.737.000 VNĐ

    • mazda 2 newĐăng ký lái thử

      mazda 6Tìm Showroom

      mazda 3 newĐăng ký thông tin

      • Mazda 6 AT 2.5L
      • Động cơ
        Công suất cực đại
        Mô men xoắn cực đại

      • 2488 cc
        185 HP/5,700 rpm
        250 Nm/3,250 rpm

      • 899.000.000 VNĐ

        Ước tính giá

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda6

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          899.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ89.900.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

        • Tổng cộng1.011.237.000 VNĐ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda6

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          899.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ89.900.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

        • Tổng cộng1.011.237.000 VNĐ

    • mazda 2 newĐăng ký lái thử

      mazda 6Tìm Showroom

      mazda 3 newĐăng ký thông tin

      • Mazda6 2.0L
      • Động cơ
        Công suất cực đại
        Mô men xoắn cực đại

      • 1998 cc
        153 HP/6,000 rpm
        200 Nm/4,000 rpm

      • 850.000.000 VNĐ

        Ước tính giá

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda6 2017

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          850.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ85.000.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

        • Tổng cộng957.337.000 VNĐ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda6 2017

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          850.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ85.000.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

        • Tổng cộng957.337.000 VNĐ

      • Mazda6 2.0L Premium
      • Động cơ
        Công suất cực đại
        Mô men xoắn cực đại

      • 1998 cc
        153 HP/6,000 rpm
        200 Nm/4,000 rpm

      • 899.000.000 VNĐ

        Ước tính giá

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda6 2017

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          899.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ89.900.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

        • Tổng cộng962.237.000 VNĐ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda6 2017

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          899.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ89.900.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

        • Tổng cộng962.237.000 VNĐ

      • Mazda6 2.5L Premium
      • Động cơ
        Công suất cực đại
        Mô men xoắn cực đại

      • 2488 cc
        185 HP/5,700 rpm
        250 Nm/3,250 rpm

      • 999.000.000 VNĐ

        Ước tính giá

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda6 2017

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          999.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ99.900.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

        • Tổng cộng972.237.000 VNĐ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda6 2017

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          999.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ99.900.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

        • Tổng cộng972.237.000 VNĐ

    • mazda 2 newĐăng ký lái thử

      mazda 6Tìm Showroom

      mazda 3 newĐăng ký thông tin

      • Mazda CX-5 AT 2WD 2.0L Facelift
      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại

      • 1998 cc

        153 HP/6000 rpm
        200 Nm/4000 rpm

      • 799.000.000 VNĐ

        Ước tính giá

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda CX-5

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          799.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ79.900.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

        • Tổng cộng901.237.000 VNĐ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda CX-5

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          799.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ79.900.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

        • Tổng cộng901.237.000 VNĐ

      • Mazda CX-5 AT 2WD 2.5L Facelift
      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại

      • 2488 cc

        185 HP/5700 rpm
        250 Nm/3250 rpm

      • 849.000.000 VNĐ

        Ước tính giá

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda CX-5

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          849.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ84.900.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

        • Tổng cộng906.237.000 VNĐ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda CX-5

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          849.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ84.900.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

        • Tổng cộng906.237.000 VNĐ

      • Mazda CX-5 AT AWD 2.5L Facelift
      • Động cơ 
        Công suất cực đại 
        Mô men xoắn cực đại

      • 2488 cc

        185 HP/5700 rpm
        250 Nm/3250 rpm

      • 899.000.000 VNĐ

        Ước tính giá

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda CX-5

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          899.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ89.900.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

        • Tổng cộng911.237.000 VNĐ

        • Bảng ước tính giá xe: Mazda CX-5

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          899.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ89.900.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

        • Tổng cộng911.237.000 VNĐ

    • mazda 2 newĐăng ký lái thử

      mazda 6Tìm Showroom

      mazda 3 newĐăng ký thông tin

      • BT-50 4WD MT 2.2L 2017
      • Động cơ
        Công suất cực đại
        Mô men xoắn cực đại

      • 2,198 cc
        148 HP/3,700 rpm
        375 Nm/1,500 rpm
        - 2,500 rpm

      • 620.000.000 VNĐ

        Ước tính giá

        • Bảng ước tính giá xe: BT-50

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          620.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ12.400.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

        • Tổng cộng654.737.000 VNĐ

        • Bảng ước tính giá xe: BT-50

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          620.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ12.400.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

        • Tổng cộng654.737.000 VNĐ

      • BT-50 2WD AT 2.2L 2017
      • Động cơ

        Công suất cực đại
        Mô-men xoắn tối đa

      • 2.2L

        148 Hp/ 3700 rpm
        375 Nm/1500-2500 rpm

      • 650.000.000 VNĐ

        Ước tính giá

        • Bảng ước tính giá xe: BT-50

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          650.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ13.000.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

        • Tổng cộng655.337.000 VNĐ

        • Bảng ước tính giá xe: BT-50

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          650.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ13.000.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

        • Tổng cộng655.337.000 VNĐ

      • BT-50 4WD AT 3.2L 2017
      • Động cơ

        Công suất cực đại
        Mô-men xoắn tối đa

      • 3.2L

        197 Hp/ 3000 rpm
        470 Nm/1750-2500 rpm

      • 805.000.000 VNĐ

        Ước tính giá

        • Bảng ước tính giá xe: BT-50

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          805.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ16.100.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

        • Tổng cộng658.437.000 VNĐ

        • Bảng ước tính giá xe: BT-50

        • Nơi mua

        • Phiên bản

        • Giá xe

          805.000.000 VNĐ

          Thuế trước bạ16.100.000 VNĐ

          Tổng chi phí bảo hiểm, đăng kiểm, biển số ước tính22.337.000 VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

          Chưa dùng VNĐ

        • Tổng cộng658.437.000 VNĐ

    • mazda 2 newĐăng ký lái thử

      mazda 6Tìm Showroom

      mazda 3 newĐăng ký thông tin

CÔNG TY TNHH MTV PHÂN PHỐI Ô TÔ DU LỊCH CHU LAI TRƯỜNG HẢI
Giấy CNĐKDN: 4000779880 Ngày cấp: 27/10/2010.
Cơ quan cấp: Phòng Đăng ký kinh doanh Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Quảng Nam.
Địa chỉ: Thôn 4. Xã Tam Hiệp, Huyện Núi Thành, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam
DESIGNED BY ThacoGroup